Từ điển HSK / 四方

四方

Hán Việt: tứ phươngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bốn phương; khắp nơi; các nơi

Tốc độ

Ví dụ

商人的货物销往四方。

shāngrén de huòwù xiāo wǎng sìfāng.

Hàng hóa của thương nhân bán đi khắp bốn phương.

Cách viết

四
方

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 四方来客 — khách khắp nơi
  • 名扬四方 — nổi danh khắp chốn
  • 汇集四方 — tụ hội bốn phương

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK