Từ điển HSK / 四处
四处
Hán Việt: tứ xứdanh từHSK 3.0 cấp 5
khắp nơi, bốn phía
Tốc độ
Ví dụ
他四处打听朋友的消息。
tā sìchù dǎtīng péngyou de xiāoxi.
Anh ấy hỏi thăm tin tức của bạn ở khắp nơi.
Cách viết
四
处
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 四处寻找 — tìm kiếm khắp nơi
- 四处张望 — nhìn quanh
- 四处走动 — đi lại khắp nơi
Từ cùng chữ
四 tứCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.