Từ điển HSK / 方方面面
方方面面
Hán Việt: phương phương diện diệndanh từHSK 3.0 cấp 6
mọi khía cạnh, mọi mặt
Tốc độ
Ví dụ
这项政策涉及生活的方方面面。
zhè xiàng zhèngcè shèjí shēnghuó de fāngfāngmiànmiàn.
Chính sách này liên quan đến mọi mặt của đời sống.
Cách viết
方
方
面
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生活方方面面 — mọi mặt đời sống
- 考虑方方面面 — cân nhắc mọi mặt
- 涉及方方面面 — liên quan mọi khía cạnh
Từ cùng chữ
方 phươngCả họ 42 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.