Từ điển HSK / 方面
方面
Hán Việt: ✓ phương diệndanh từHSK 3.0 cấp 4
phương diện; mặt
Tốc độ
Ví dụ
他在很多方面都很优秀。
tā zài hěn duō fāngmiàn dōu hěn yōuxiù.
Anh ấy xuất sắc ở rất nhiều phương diện.
Cách viết
方
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 各个方面 — mọi phương diện
- 学习方面 — về mặt học tập
- 这方面 — phương diện này
Từ cùng chữ
方 phươngCả họ 42 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.