Từ điển HSK / 方面

方面

Hán Việt: phương diệndanh từHSK 3.0 cấp 4

phương diện; mặt

Tốc độ

Ví dụ

他在很多方面都很优秀。

tā zài hěn duō fāngmiàn dōu hěn yōuxiù.

Anh ấy xuất sắc ở rất nhiều phương diện.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 各个方面mọi phương diện
  • 学习方面về mặt học tập
  • 方面phương diện này

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK