Từ điển HSK / 处方

处方

Hán Việt: xử phươngdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

đơn thuốc; toa thuốc; kê đơn; ra toa thuốc

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đơn thuốc; toa thuốc

医生根据病情给他开了一张处方

yīshēng gēnjù bìngqíng gěi tā kāile yì zhāng chǔfāng.

Bác sĩ căn cứ vào bệnh tình mà kê cho anh ấy một tờ đơn thuốc.

kê đơn; ra toa thuốc

这类药必须由医生处方才能购买。

zhè lèi yào bìxū yóu yīshēng chǔfāng cáinéng gòumǎi.

Loại thuốc này phải do bác sĩ kê đơn mới mua được.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 处方kê đơn thuốc
  • 处方thuốc kê đơn
  • 一张处方một tờ đơn thuốc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK