Từ điển HSK / 敏锐
敏锐
Hán Việt: mẫn nhuệtính từHSK 3.0 cấp 7-9
nhạy bén; sắc sảo, tinh nhạy (cảm quan, tầm nhìn, tư duy)
Tốc độ
Ví dụ
他有着敏锐的商业眼光。
tā yǒuzhe mǐnruì de shāngyè yǎnguāng.
Anh ấy có tầm nhìn kinh doanh nhạy bén.
Cách viết
敏
锐
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 敏锐的洞察力 — khả năng quan sát sắc bén
- 目光敏锐 — ánh mắt sắc sảo
- 反应敏锐 — phản ứng nhạy bén
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.