Từ điển HSK / 忙

忙

Hán Việt: mangtính từ, động từHSK 1

bận, bận rộn; bận làm, tất bật làm (việc gì)

Nghĩa theo từ loại

形

bận, bận rộn

今天我特别忙。

jīntiān wǒ tèbié máng.

Hôm nay tôi đặc biệt bận.

动

bận làm, tất bật làm (việc gì)

他忙着准备考试。

tā máng zhe zhǔnbèi kǎoshì.

Anh ấy bận chuẩn bị thi.

Cách viết

忙

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 工作很忙 — công việc bận rộn
  • 忙着做饭 — bận nấu cơm
  • 帮个忙 — giúp một tay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK