Từ điển HSK / 嚣张
嚣张
Hán Việt: hiêu trươngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
hung hăng; ngông cuồng; hống hách (nghĩa xấu)
Tốc độ
Ví dụ
面对确凿的证据,那个罪犯依然十分嚣张。
miànduì quèzuò de zhèngjù, nàge zuìfàn yīrán shífēn xiāozhāng.
Trước chứng cứ rõ ràng, tên tội phạm ấy vẫn hết sức ngông cuồng.
Cách viết
嚣
张
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 气焰嚣张 — khí thế hung hăng
- 嚣张的态度 — thái độ ngông cuồng
- 十分嚣张 — rất hống hách
Từ cùng chữ
张 trươngCả họ 12 từ →
- 紧张jǐnzhāngcăng thẳng, hồi hộp
- 夸张kuāzhāngcường điệu, quá đáng, phóng đại; phóng đại, cường điệu hóa (một cách có chủ ý)
- 主张zhǔzhāngchủ trương; đề xướng; nêu ý kiến; chủ trương; quan điểm; lập trường
- 慌张huāngzhānghoảng hốt; luống cuống; cuống quýt
- 开张kāizhāngkhai trương, mở cửa hàng bắt đầu kinh doanh; mở hàng (thương vụ, giao dịch đầu tiên trong ngày)
- 扩张kuòzhāngbành trướng; mở rộng (thế lực, phạm vi); giãn nở
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.