Từ điển HSK / 寒带

寒带

Hán Việt: ✓ hàn đớidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

hàn đới; đới lạnh; vùng lạnh

Tốc độ

Ví dụ

寒带地区一年中大部分时间都被冰雪覆盖。

hándài dìqū yì nián zhōng dàbùfen shíjiān dōu bèi bīngxuě fùgài.

Vùng hàn đới phần lớn thời gian trong năm đều bị băng tuyết bao phủ.

Cách viết

寒
带

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 寒带气候 — khí hậu hàn đới
  • 寒带植物 — thực vật vùng lạnh
  • 南寒带 — nam hàn đới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK