Cây Hán Việt / 松

松

sōngHán Việt: tùngHSK 6

lỏng; lơi; không chặt; nới lỏng; buông lơi; thả lỏng; cây thông; tùng

Trang chữ 松 →

6 từ ghép chứa 松 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.