Từ điển HSK /

Hán Việt: tùngtính từ, động từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

lỏng; lơi; không chặt; nới lỏng; buông lơi; thả lỏng; cây thông; tùng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

lỏng; lơi; không chặt

这颗螺丝有点了。

zhè kē luósī yǒudiǎn sōng le.

Con ốc này hơi lỏng rồi.

nới lỏng; buông lơi; thả lỏng

手,别抓那么紧。

qǐng sōng yī sōng shǒu, bié zhuā nàme jǐn.

Nới lỏng tay ra, đừng nắm chặt thế.

cây thông; tùng

山上长满了青

shān shàng zhǎng mǎn le qīngsōng.

Trên núi mọc đầy thông xanh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 心情thư giãn tinh thần
  • 开双手buông lỏng đôi tay
  • 一棵một cây thông

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK