Từ điển HSK / 干洗
干洗
gānxǐHán Việt: can tẩydanh từ
giặt khô
Ví dụ
这件西装只能干洗,不能水洗。
Zhè jiàn xīzhuāng zhǐ néng gānxǐ, bù néng shuǐxǐ.
Bộ vest này chỉ giặt khô được, không giặt nước được.
Cách viết
干
洗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 送去干洗 — mang đi giặt khô
- 只能干洗 — chỉ giặt khô được
- 干洗店 — tiệm giặt khô
Từ cùng chữ
干 canCả họ 24 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.