Từ điển HSK / 洗礼

洗礼

Hán Việt: tẩy lễdanh từHSK 7–9

lễ rửa tội (nghi thức tôn giáo); sự tôi luyện; thử thách lớn (nghĩa ẩn dụ)

Nghĩa theo từ loại

名

lễ rửa tội (nghi thức tôn giáo)

他在教堂接受了洗礼。

tā zài jiàotáng jiēshòu le xǐlǐ.

Anh ấy đã làm lễ rửa tội tại nhà thờ.

sự tôi luyện; thử thách lớn (nghĩa ẩn dụ)

这场战争让他经受了血与火的洗礼。

zhè chǎng zhànzhēng ràng tā jīngshòu le xuè yǔ huǒ de xǐlǐ.

Cuộc chiến này khiến anh ấy trải qua sự tôi luyện của máu và lửa.

Cách viết

洗
礼

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 接受洗礼 — chịu lễ rửa tội
  • 精神洗礼 — sự tôi luyện tinh thần
  • 战火的洗礼 — sự tôi luyện của khói lửa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK