Từ điển HSK / 洗洁精
洗洁精
xǐjiéjīngHán Việt: tẩy khiết tinhdanh từ
nước rửa chén
Ví dụ
洗碗的时候放一点洗洁精就够了。
Xǐ wǎn de shíhou fàng yìdiǎn xǐjiéjīng jiù gòu le.
Lúc rửa bát cho một chút nước rửa chén là đủ.
Cách viết
洗
洁
精
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 倒洗洁精 — đổ nước rửa chén
- 买一瓶洗洁精 — mua một chai nước rửa chén
Từ cùng chữ
洗 tẩyCả họ 13 từ →
洁 khiết
- 清洁qīngjiésạch sẽ, sạch; làm sạch, lau chùi, vệ sinh
- 纯洁chúnjiétrong sáng; thuần khiết, trong trắng (không tì vết); làm cho trong sạch; thanh lọc (đội ngũ, tổ chức)
- 简洁jiǎnjiésúc tích; gọn gàng, sạch gọn không thừa (lời văn, thiết kế)
- 洁白jiébáitrắng tinh; trắng muốt; trắng sạch
- 洁净jiéjìngsạch sẽ; tinh khiết; trong sạch
- 廉洁liánjiéliêm khiết; trong sạch (không tham ô)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.