Từ điển HSK / 洗车

洗车

xǐchē

Hán Việt: tẩy xadanh từ

rửa xe

Ví dụ

下过雨以后,车太脏了,得去洗车。

Xià guo yǔ yǐhòu, chē tài zāng le, děi qù xǐchē.

Sau khi mưa, xe bẩn quá, phải đi rửa xe.

Cách viết

洗
车

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去洗车 — đi rửa xe
  • 洗车店 — tiệm rửa xe
  • 洗一次车 — rửa xe một lần

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK