Từ điển HSK / 部署
部署
Hán Việt: bộ thựđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bố trí, triển khai, sắp xếp (lực lượng, công việc)
Tốc độ
Ví dụ
上级已对下一阶段工作做出全面部署。
shàngjí yǐ duì xià yì jiēduàn gōngzuò zuòchū quánmiàn bùshǔ.
Cấp trên đã triển khai toàn diện công việc cho giai đoạn tới.
Cách viết
部
署
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 战略部署 — triển khai chiến lược
- 部署兵力 — bố trí binh lực
- 周密部署 — bố trí chu đáo
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.