Từ điển HSK / 干部
干部
Hán Việt: ✓ cán bộdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cán bộ
Tốc độ
Ví dụ
各级干部要深入基层,倾听群众的意见。
gè jí gànbù yào shēnrù jīcéng, qīngtīng qúnzhòng de yìjiàn.
Cán bộ các cấp phải đi sâu xuống cơ sở, lắng nghe ý kiến của quần chúng.
Cách viết
干
部
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 领导干部 — cán bộ lãnh đạo
- 基层干部 — cán bộ cơ sở
- 干部培训 — đào tạo cán bộ
Từ cùng chữ
干 cánCả họ 24 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.