Từ điển HSK / 干部

干部

Hán Việt: ✓ cán bộdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cán bộ

Tốc độ

Ví dụ

各级干部要深入基层,倾听群众的意见。

gè jí gànbù yào shēnrù jīcéng, qīngtīng qúnzhòng de yìjiàn.

Cán bộ các cấp phải đi sâu xuống cơ sở, lắng nghe ý kiến của quần chúng.

Cách viết

干
部

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 领导干部 — cán bộ lãnh đạo
  • 基层干部 — cán bộ cơ sở
  • 干部培训 — đào tạo cán bộ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK