Từ điển HSK / 局部
局部
Hán Việt: ✓ cục bộdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cục bộ, bộ phận (một phần của chỉnh thể)
Tốc độ
Ví dụ
这次手术只需要进行局部麻醉。
zhè cì shǒushù zhǐ xūyào jìnxíng júbù mázuì.
Ca phẫu thuật này chỉ cần gây tê cục bộ.
Cách viết
局
部
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 局部麻醉 — gây tê cục bộ
- 局部地区 — khu vực cục bộ
- 从局部到整体 — từ bộ phận đến toàn thể
Từ cùng chữ
局 cụcCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.