Từ điển HSK / 粉丝

粉丝

Hán Việt: phấn tydanh từHSK 3.0 cấp 7-9

fan; người hâm mộ; người ái mộ

Tốc độ

Ví dụ

这位歌手拥有大批忠实粉丝

zhè wèi gēshǒu yōngyǒu dàpī zhōngshí fěnsī.

Ca sĩ này có lượng lớn người hâm mộ trung thành.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 忠实粉丝fan trung thành
  • 粉丝见面会buổi gặp gỡ fan
  • 铁杆粉丝fan cuồng nhiệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK