Từ điển HSK / 一丝不苟

一丝不苟

Hán Việt: nhất ty bất cẩuthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

tỉ mỉ chu đáo, làm việc nghiêm túc không cẩu thả chút nào

Tốc độ

Ví dụ

他工作起来一丝不苟,从不马虎。

tā gōngzuò qǐlái yìsī-bùgǒu, cóngbù mǎhu.

Anh ấy làm việc tỉ mỉ chu đáo, không bao giờ qua loa.

Cách viết

一
丝
不
苟

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一丝不苟的态度 — thái độ tỉ mỉ
  • 做事一丝不苟 — làm việc chu đáo
  • 一丝不苟地检查 — kiểm tra kỹ lưỡng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK