Từ điển HSK / 一丝不苟
一丝不苟
Hán Việt: nhất ty bất cẩuthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
tỉ mỉ chu đáo, làm việc nghiêm túc không cẩu thả chút nào
Tốc độ
Ví dụ
他工作起来一丝不苟,从不马虎。
tā gōngzuò qǐlái yìsī-bùgǒu, cóngbù mǎhu.
Anh ấy làm việc tỉ mỉ chu đáo, không bao giờ qua loa.
Cách viết
一
丝
不
苟
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一丝不苟的态度 — thái độ tỉ mỉ
- 做事一丝不苟 — làm việc chu đáo
- 一丝不苟地检查 — kiểm tra kỹ lưỡng
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.