Từ điển HSK / 面粉
面粉
Hán Việt: diện phấndanh từHSK 3.0 cấp 6
bột mì
Tốc độ
Ví dụ
做面包需要很多面粉。
zuò miànbāo xūyào hěnduō miànfěn.
Làm bánh mì cần rất nhiều bột mì.
Cách viết
面
粉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一袋面粉 — một túi bột mì
- 高筋面粉 — bột mì nhiều gluten
- 面粉厂 — nhà máy bột mì
Từ cùng chữ
面 diệnCả họ 61 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.