Từ điển HSK / 末
末
Hán Việt: mạtdanh từHSK 3.0 cấp 4
cuối; phần chót; kết thúc
Tốc độ
Ví dụ
这件事到了月末才解决。
zhè jiàn shì dào le yuè mò cái jiějué.
Việc này đến cuối tháng mới giải quyết được.
Cách viết
末
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 周末 — cuối tuần
- 月末 — cuối tháng
- 年末 — cuối năm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.