Từ điển HSK / 人次
人次
Hán Việt: nhân thứlượng từHSK 3.0 cấp 7-9
lượt người (đơn vị tính tổng số lần người tham gia)
Tốc độ
Ví dụ
今年参观博物馆的观众达到一百万人次。
jīnnián cānguān bówùguǎn de guānzhòng dádào yìbǎiwàn réncì.
Năm nay lượng khách tham quan bảo tàng đạt tới một triệu lượt người.
Cách viết
人
次
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 百万人次 — một triệu lượt người
- 客流人次 — lượt khách
- 累计人次 — lượt người tích lũy
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.