Từ điển HSK / 档次

档次

Hán Việt: đương thứdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

thứ hạng; đẳng cấp; cấp bậc (theo chất lượng, quy cách)

Tốc độ

Ví dụ

这家酒店的档次相当高。

zhè jiā jiǔdiàn de dàngcì xiāngdāng gāo.

Đẳng cấp của khách sạn này khá cao.

Cách viết

档
次

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 提高档次 — nâng cao đẳng cấp
  • 高档次产品 — sản phẩm hạng sang
  • 拉开档次 — nới rộng khoảng cách thứ hạng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK