Từ điển HSK / 文档
文档
Hán Việt: văn đươngdanh từHSK 3.0 cấp 6
tài liệu; văn bản; tệp tài liệu (trên máy tính)
Tốc độ
Ví dụ
请把这份文档保存好。
qǐng bǎ zhè fèn wéndàng bǎocún hǎo.
Xin hãy lưu tài liệu này cẩn thận.
Cách viết
文
档
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 电子文档 — tài liệu điện tử
- 保存文档 — lưu tài liệu
- 编辑文档 — chỉnh sửa văn bản
Từ cùng chữ
文 vănCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.