Từ điển HSK / 文档

文档

Hán Việt: văn đươngdanh từHSK 3.0 cấp 6

tài liệu; văn bản; tệp tài liệu (trên máy tính)

Tốc độ

Ví dụ

请把这份文档保存好。

qǐng bǎ zhè fèn wéndàng bǎocún hǎo.

Xin hãy lưu tài liệu này cẩn thận.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 电子文档tài liệu điện tử
  • 保存文档lưu tài liệu
  • 编辑文档chỉnh sửa văn bản

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK