Từ điển HSK / 次要
次要
Hán Việt: ✓ thứ yếutính từHSK 3.0 cấp 7-9
thứ yếu, không quan trọng bằng
Tốc độ
Ví dụ
在这个问题上,价格是次要的。
zài zhège wèntí shàng, jiàgé shì cìyào de.
Trong vấn đề này, giá cả là thứ yếu.
Cách viết
次
要
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 次要因素 — nhân tố thứ yếu
- 次要地位 — vị trí thứ yếu
- 次要矛盾 — mâu thuẫn thứ yếu
Từ cùng chữ
次 thứCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.