Từ điển HSK / 宗旨

宗旨

Hán Việt: tông chỉdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tôn chỉ, mục đích chủ đạo (của tổ chức, hành động)

Tốc độ

Ví dụ

为人民服务是这个组织的宗旨

wèi rénmín fúwù shì zhège zǔzhī de zōngzhǐ.

Phục vụ nhân dân là tôn chỉ của tổ chức này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 办学宗旨tôn chỉ giáo dục
  • 服务宗旨tôn chỉ phục vụ
  • 违背宗旨đi ngược tôn chỉ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK