Từ điển HSK / 确诊
确诊
Hán Việt: xác chẩnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chẩn đoán xác định; xác nhận bệnh
Tốc độ
Ví dụ
经过检查,医生确诊他患了肺炎。
jīngguò jiǎnchá, yīshēng quèzhěn tā huàn le fèiyán.
Sau khi khám, bác sĩ chẩn đoán xác định anh ấy bị viêm phổi.
Cách viết
确
诊
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 确诊病例 — ca bệnh xác định
- 及时确诊 — chẩn đoán kịp thời
- 尚未确诊 — chưa xác định bệnh
Từ cùng chữ
确 xác
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.