Từ điển HSK / 会诊
会诊
Hán Việt: ✓ hội chẩnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
hội chẩn (nhiều bác sĩ cùng chẩn đoán một ca bệnh)
Tốc độ
Ví dụ
几位专家正在为他会诊。
jǐ wèi zhuānjiā zhèngzài wèi tā huìzhěn.
Mấy chuyên gia đang hội chẩn cho anh ấy.
Cách viết
会
诊
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 专家会诊 — chuyên gia hội chẩn
- 远程会诊 — hội chẩn từ xa
- 组织会诊 — tổ chức hội chẩn
Từ cùng chữ
会 hộiCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.