Từ điển HSK / 动员
动员
Hán Việt: ✓ động viênđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
huy động; động viên, vận động (người, vật lực)
Tốc độ
Ví dụ
政府紧急动员群众参与抗洪救灾。
zhèngfǔ jǐnjí dòngyuán qúnzhòng cānyù kànghóng jiùzāi.
Chính phủ khẩn cấp huy động quần chúng tham gia chống lũ cứu nạn.
Cách viết
动
员
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 战前动员 — động viên trước trận
- 动员群众 — huy động quần chúng
- 全国总动员 — tổng động viên cả nước
Từ cùng chữ
动 độngCả họ 81 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.