Từ điển HSK / 生动
生动
Hán Việt: ✓ sinh độngtính từHSK 3.0 cấp 5
sống động, sinh động
Tốc độ
Ví dụ
老师讲课讲得非常生动。
lǎoshī jiǎngkè jiǎng de fēicháng shēngdòng.
Thầy giáo giảng bài rất sinh động.
Cách viết
生
动
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生动的描写 — miêu tả sống động
- 生动有趣 — sinh động thú vị
- 生动的语言 — ngôn ngữ sống động
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.