Từ điển HSK / 流动

流动

Hán Việt: ✓ lưu độngđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 6

chảy, lưu động; di chuyển; lưu động, không cố định

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

chảy, lưu động; di chuyển

河水缓缓地向东流动。

héshuǐ huǎnhuǎn de xiàng dōng liúdòng.

Nước sông chầm chậm chảy về hướng đông.

形

lưu động, không cố định

这座城市有大量的流动人口。

zhè zuò chéngshì yǒu dàliàng de liúdòng rénkǒu.

Thành phố này có lượng lớn dân cư lưu động.

Cách viết

流
动

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 空气流动 — không khí lưu thông
  • 流动资金 — vốn lưu động
  • 人口流动 — dịch chuyển dân cư

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK