Từ điển HSK / 流动
流动
Hán Việt: ✓ lưu độngđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
chảy, lưu động; di chuyển; lưu động, không cố định
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chảy, lưu động; di chuyển
河水缓缓地向东流动。
héshuǐ huǎnhuǎn de xiàng dōng liúdòng.
Nước sông chầm chậm chảy về hướng đông.
形
lưu động, không cố định
这座城市有大量的流动人口。
zhè zuò chéngshì yǒu dàliàng de liúdòng rénkǒu.
Thành phố này có lượng lớn dân cư lưu động.
Cách viết
流
动
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 空气流动 — không khí lưu thông
- 流动资金 — vốn lưu động
- 人口流动 — dịch chuyển dân cư
Từ cùng chữ
流 lưuCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.