Từ điển HSK / 一动不动
一动不动
Hán Việt: nhất động bất độngthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
bất động, không nhúc nhích chút nào
Tốc độ
Ví dụ
他站在那里一动不动。
tā zhàn zài nàlǐ yídòng-búdòng.
Anh ấy đứng đó bất động.
Cách viết
一
动
不
动
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一动不动地站着 — đứng bất động
- 一动不动地盯着 — nhìn chằm chằm không nhúc nhích
- 保持一动不动 — giữ nguyên bất động
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.