Từ điển HSK / 一举一动

一举一动

Hán Việt: nhất cử nhất độngthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

mọi cử chỉ và hành động; từng động tác hành vi

Tốc độ

Ví dụ

父母的一举一动都会影响孩子。

fùmǔ de yìjǔ-yídòng dōu huì yǐngxiǎng háizi.

Mọi cử chỉ hành động của cha mẹ đều ảnh hưởng đến con cái.

Cách viết

一
举
一
动

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 关注他的一举一动 — chú ý mọi cử chỉ
  • 一举一动都很得体 — mọi hành động đều đúng mực
  • 监视一举一动 — giám sát nhất cử nhất động

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK