Từ điển HSK / 一举一动
一举一动
Hán Việt: nhất cử nhất độngthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
mọi cử chỉ và hành động; từng động tác hành vi
Tốc độ
Ví dụ
父母的一举一动都会影响孩子。
fùmǔ de yìjǔ-yídòng dōu huì yǐngxiǎng háizi.
Mọi cử chỉ hành động của cha mẹ đều ảnh hưởng đến con cái.
Cách viết
一
举
一
动
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 关注他的一举一动 — chú ý mọi cử chỉ
- 一举一动都很得体 — mọi hành động đều đúng mực
- 监视一举一动 — giám sát nhất cử nhất động
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
举 cửCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.