Từ điển HSK / 动不动

动不动

Hán Việt: động bất độngphó từHSK 3.0 cấp 7-9

động một tí là, hơi một chút là (thường đi với 就, chỉ điều dễ xảy ra, mang ý chê)

Tốc độ

Ví dụ

他脾气很差,动不动就跟人吵架。

tā píqi hěn chà, dòngbudòng jiù gēn rén chǎojià.

Anh ta tính khí rất tệ, động một tí là cãi nhau với người khác.

Cách viết

动
不
动

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 动不动就发火 — động tí là nổi giận
  • 动不动就哭 — hơi tí là khóc
  • 动不动请假 — hơi chút là xin nghỉ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK