Từ điển HSK / 调动

调动

Hán Việt: điệu độngđộng từHSK 3.0 cấp 6

điều động, thuyên chuyển (công tác, vị trí); huy động, khơi dậy (tính tích cực, sức lực)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

điều động, thuyên chuyển (công tác, vị trí)

公司把他调动到北京分部。

gōngsī bǎ tā diàodòng dào Běijīng fēnbù.

Công ty điều động anh ấy đến chi nhánh Bắc Kinh.

huy động, khơi dậy (tính tích cực, sức lực)

老师善于调动学生的积极性。

lǎoshī shànyú diàodòng xuésheng de jījíxìng.

Giáo viên giỏi khơi dậy tính tích cực của học sinh.

Cách viết

调
动

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 调动工作 — thuyên chuyển công tác
  • 调动积极性 — khơi dậy tính tích cực
  • 人事调动 — điều động nhân sự

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK