Từ điển HSK / 动感

动感

Hán Việt: động cảmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cảm giác chuyển động, tính sinh động, sự sôi động

Tốc độ

Ví dụ

这幅画线条流畅,充满动感。

zhè fú huà xiàntiáo liúchàng, chōngmǎn dònggǎn.

Bức tranh này đường nét mượt mà, tràn đầy cảm giác chuyển động.

Cách viết

动
感

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 富有动感 — giàu tính động
  • 动感十足 — đầy sức sống động
  • 动感音乐 — nhạc sôi động

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK