Từ điển HSK / 动用
动用
Hán Việt: động dụngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
dùng đến, huy động, sử dụng (vốn, lực lượng, dự trữ…)
Tốc độ
Ví dụ
为了救灾,政府动用了大量储备物资。
wèile jiùzāi, zhèngfǔ dòngyòng le dàliàng chǔbèi wùzī.
Để cứu trợ thiên tai, chính phủ đã huy động một lượng lớn vật tư dự trữ.
Cách viết
动
用
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 动用资金 — huy động vốn
- 动用武力 — dùng đến vũ lực
- 动用储备 — dùng đến dự trữ
Từ cùng chữ
动 độngCả họ 81 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.