Từ điển HSK / 拉动
拉动
Hán Việt: lạp độngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
kéo; thúc đẩy, kích cầu (kinh tế)
Tốc độ
Ví dụ
大型基建有力地拉动了当地经济。
dàxíng jījiàn yǒulì de lādòng le dāngdì jīngjì.
Các dự án hạ tầng lớn đã thúc đẩy mạnh mẽ kinh tế địa phương.
Cách viết
拉
动
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 拉动内需 — kích cầu nội địa
- 拉动增长 — thúc đẩy tăng trưởng
- 拉动消费 — kích thích tiêu dùng
Từ cùng chữ
拉 lạpCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.