Từ điển HSK / 拉肚子
拉肚子
lādùziHán Việt: lạp đỗ tửdanh từ
tiêu chảy; đau bụng đi ngoài
Ví dụ
他昨天吃了不干净的东西,一直拉肚子。
Tā zuótiān chī le bù gānjìng de dōngxi, yìzhí lādùzi.
Hôm qua anh ấy ăn phải đồ không sạch nên cứ tiêu chảy.
Cách viết
拉
肚
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃坏肚子拉肚子 — ăn phải đồ hỏng bị tiêu chảy
- 拉了一天肚子 — tiêu chảy cả ngày
Từ cùng chữ
拉 lạpCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.