Từ điển HSK / 拉肚子

拉肚子

lādùzi

Hán Việt: lạp đỗ tửdanh từ

tiêu chảy; đau bụng đi ngoài

Ví dụ

他昨天吃了不干净的东西,一直拉肚子

Tā zuótiān chī le bù gānjìng de dōngxi, yìzhí lādùzi.

Hôm qua anh ấy ăn phải đồ không sạch nên cứ tiêu chảy.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 吃坏肚子拉肚子ăn phải đồ hỏng bị tiêu chảy
  • 拉了一天肚子tiêu chảy cả ngày

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK