Từ điển HSK / 易拉罐

易拉罐

Hán Việt: dị lạp quándanh từHSK 3.0 cấp 7-9

lon (kim loại có nắp kéo mở dễ)

Tốc độ

Ví dụ

他把喝空的易拉罐扔进了回收箱。

tā bǎ hē kōng de yìlāguàn rēng jìn le huíshōuxiāng.

Anh ấy ném cái lon đã uống cạn vào thùng tái chế.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一个易拉罐một cái lon
  • 易拉罐饮料nước lon
  • 回收易拉罐thu hồi lon

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK