Từ điển HSK / 动态
动态
Hán Việt: ✓ động tháidanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
động thái, tình hình mới, diễn biến; động, biến động, ở trạng thái vận động
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
động thái, tình hình mới, diễn biến
请及时关注市场动态。
qǐng jíshí guānzhù shìchǎng dòngtài.
Hãy kịp thời theo dõi động thái thị trường.
形
động, biến động, ở trạng thái vận động
这张图表是动态更新的。
zhè zhāng túbiǎo shì dòngtài gēngxīn de.
Biểu đồ này được cập nhật động.
Cách viết
动
态
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 市场动态 — động thái thị trường
- 最新动态 — tin tức mới nhất
- 动态平衡 — cân bằng động
Từ cùng chữ
动 độngCả họ 81 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.