Từ điển HSK / 形态
形态
Hán Việt: ✓ hình tháidanh từHSK 3.0 cấp 6
hình thái, hình dạng, trạng thái
Tốc độ
Ví dụ
水有固态、液态和气态三种形态。
shuǐ yǒu gùtài, yètài hé qìtài sān zhǒng xíngtài.
Nước có ba hình thái: rắn, lỏng và khí.
Cách viết
形
态
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 意识形态 — hình thái ý thức
- 表现形态 — hình thái biểu hiện
- 形态各异 — hình thái khác nhau
Từ cùng chữ
形 hình
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.