Từ điển HSK / 生态
生态
Hán Việt: ✓ sinh tháidanh từHSK 3.0 cấp 6
sinh thái
Tốc độ
Ví dụ
我们要保护自然生态。
wǒmen yào bǎohù zìrán shēngtài.
Chúng ta cần bảo vệ sinh thái tự nhiên.
Cách viết
生
态
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生态环境 — môi trường sinh thái
- 生态平衡 — cân bằng sinh thái
- 生态保护 — bảo vệ sinh thái
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.