Từ điển HSK / 动人
动人
Hán Việt: động nhântính từHSK 3.0 cấp 5
cảm động, lay động lòng người
Tốc độ
Ví dụ
这是一个非常动人的爱情故事。
zhè shì yí gè fēicháng dòngrén de àiqíng gùshì.
Đây là một câu chuyện tình yêu vô cùng cảm động.
Cách viết
动
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 动人的故事 — câu chuyện cảm động
- 歌声动人 — tiếng hát lay động
- 动人心弦 — lay động lòng người
Từ cùng chữ
动 độngCả họ 81 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.