Từ điển HSK / 动人

动人

Hán Việt: động nhântính từHSK 3.0 cấp 5

cảm động, lay động lòng người

Tốc độ

Ví dụ

这是一个非常动人的爱情故事。

zhè shì yí gè fēicháng dòngrén de àiqíng gùshì.

Đây là một câu chuyện tình yêu vô cùng cảm động.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 动人的故事câu chuyện cảm động
  • 歌声动人tiếng hát lay động
  • 动人心弦lay động lòng người

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK