Từ điển HSK / 煽动
煽动
Hán Việt: phiến độngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
kích động; xúi giục; sách động (thường chỉ việc xấu)
Tốc độ
Ví dụ
他煽动群众闹事,被警方逮捕。
tā shāndòng qúnzhòng nàoshì, bèi jǐngfāng dàibǔ.
Hắn kích động quần chúng gây rối và bị cảnh sát bắt giữ.
Cách viết
煽
动
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 煽动情绪 — kích động cảm xúc
- 煽动叛乱 — xúi giục nổi loạn
- 煽动人心 — kích động lòng người
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.