Từ điển HSK / 震动

震动

Hán Việt: ✓ chấn độngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

rung chuyển; chấn động (do ngoại lực); làm chấn động; gây xúc động lớn (tâm lý, dư luận)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

rung chuyển; chấn động (do ngoại lực)

火车驶过,房屋微微震动。

huǒchē shǐ guò, fángwū wēiwēi zhèndòng.

Tàu hỏa chạy qua, nhà cửa rung nhẹ.

làm chấn động; gây xúc động lớn (tâm lý, dư luận)

这一事件震动了整个社会。

zhè yī shìjiàn zhèndòng le zhěnggè shèhuì.

Sự kiện này làm chấn động cả xã hội.

Cách viết

震
动

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 大地震动 — mặt đất rung chuyển
  • 震动人心 — chấn động lòng người
  • 引起震动 — gây chấn động

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK