Từ điển HSK / 震撼
震撼
Hán Việt: chấn hámđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
làm rung động mạnh; chấn động sâu sắc (tâm hồn)
Tốc độ
Ví dụ
影片的结局深深震撼了每一位观众。
yǐngpiàn de jiéjú shēnshēn zhènhàn le měi yí wèi guānzhòng.
Cái kết của bộ phim làm chấn động sâu sắc từng khán giả.
Cách viết
震
撼
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 震撼人心 — làm rung động lòng người
- 心灵震撼 — chấn động tâm hồn
- 震撼全场 — chấn động cả hội trường
Từ cùng chữ
震 chấnCả họ 5 từ →
- 地震dìzhènđộng đất, xảy ra động đất
- 震荡zhèndàngchấn động; rung lắc (vật lý, âm thanh vang vọng); chao đảo; biến động, không ổn định (tình hình, thị trường)
- 震动zhèndòngrung chuyển; chấn động (do ngoại lực); làm chấn động; gây xúc động lớn (tâm lý, dư luận)
- 震惊zhènjīnglàm chấn động; gây kinh ngạc lớn (cho ai, cho thế giới); kinh ngạc; sửng sốt (bản thân cảm thấy)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.