Từ điển HSK / 震惊
震惊
Hán Việt: chấn kinhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
làm chấn động; gây kinh ngạc lớn (cho ai, cho thế giới); kinh ngạc; sửng sốt (bản thân cảm thấy)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
làm chấn động; gây kinh ngạc lớn (cho ai, cho thế giới)
这一发现震惊了整个科学界。
zhè yī fāxiàn zhènjīng le zhěnggè kēxuéjiè.
Phát hiện này làm chấn động cả giới khoa học.
kinh ngạc; sửng sốt (bản thân cảm thấy)
听到噩耗,他震惊得说不出话。
tīngdào èhào, tā zhènjīng de shuō bu chū huà.
Nghe tin dữ, anh ấy sửng sốt đến không nói nên lời.
Cách viết
震
惊
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 震惊世界 — chấn động thế giới
- 深感震惊 — vô cùng kinh ngạc
- 震惊不已 — sửng sốt khôn nguôi
Từ cùng chữ
震 chấnCả họ 5 từ →
- 地震dìzhènđộng đất, xảy ra động đất
- 震荡zhèndàngchấn động; rung lắc (vật lý, âm thanh vang vọng); chao đảo; biến động, không ổn định (tình hình, thị trường)
- 震动zhèndòngrung chuyển; chấn động (do ngoại lực); làm chấn động; gây xúc động lớn (tâm lý, dư luận)
- 震撼zhènhànlàm rung động mạnh; chấn động sâu sắc (tâm hồn)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.