Từ điển HSK / 震惊

震惊

Hán Việt: chấn kinhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

làm chấn động; gây kinh ngạc lớn (cho ai, cho thế giới); kinh ngạc; sửng sốt (bản thân cảm thấy)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

làm chấn động; gây kinh ngạc lớn (cho ai, cho thế giới)

这一发现震惊了整个科学界。

zhè yī fāxiàn zhènjīng le zhěnggè kēxuéjiè.

Phát hiện này làm chấn động cả giới khoa học.

kinh ngạc; sửng sốt (bản thân cảm thấy)

听到噩耗,他震惊得说不出话。

tīngdào èhào, tā zhènjīng de shuō bu chū huà.

Nghe tin dữ, anh ấy sửng sốt đến không nói nên lời.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 震惊世界chấn động thế giới
  • 深感震惊vô cùng kinh ngạc
  • 震惊不已sửng sốt khôn nguôi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK