Từ điển HSK / 地震
地震
Hán Việt: địa chấnđộng từHSK 3.0 cấp 5
động đất, xảy ra động đất
Tốc độ
Ví dụ
昨天这里发生了地震。
zuótiān zhèlǐ fāshēng le dìzhèn.
Hôm qua nơi đây đã xảy ra động đất.
Cách viết
地
震
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发生地震 — xảy ra động đất
- 强烈地震 — động đất mạnh
- 地震灾害 — thảm họa động đất
Từ cùng chữ
地 địaCả họ 72 từ →
震 chấnCả họ 5 từ →
- 震荡zhèndàngchấn động; rung lắc (vật lý, âm thanh vang vọng); chao đảo; biến động, không ổn định (tình hình, thị trường)
- 震动zhèndòngrung chuyển; chấn động (do ngoại lực); làm chấn động; gây xúc động lớn (tâm lý, dư luận)
- 震撼zhènhànlàm rung động mạnh; chấn động sâu sắc (tâm hồn)
- 震惊zhènjīnglàm chấn động; gây kinh ngạc lớn (cho ai, cho thế giới); kinh ngạc; sửng sốt (bản thân cảm thấy)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.