Từ điển HSK / 地震

地震

Hán Việt: địa chấnđộng từHSK 3.0 cấp 5

động đất, xảy ra động đất

Tốc độ

Ví dụ

昨天这里发生了地震

zuótiān zhèlǐ fāshēng le dìzhèn.

Hôm qua nơi đây đã xảy ra động đất.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 发生地震xảy ra động đất
  • 强烈地震động đất mạnh
  • 地震灾害thảm họa động đất

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK